Chào mừng bạn đến tìm hiểu về công ty chúng tôi.

Leave Your Message

Bột Naringenin tự nhiên 98% CAS 480-41-1, chiết xuất bưởi, dùng làm thực phẩm bổ sung.

Naringenin là glycoside của naringin, tan trong ethanol, ether và benzen, và hầu như không tan trong nước. Thí nghiệm cho thấy Naringenin có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh.

  • Tên sản phẩm Naringenin
  • Số CAS 480-41-1
  • Vẻ bề ngoài Bột màu trắng đến trắng nhạt
  • Độ hòa tan trong nước Hầu như không tan trong nước
  • Thông số kỹ thuật 95%/98%
  • Phương pháp thử nghiệm HPLC
  • Công thức C15H12O5
  • Hạn sử dụng 2 năm
  • Bưu kiện 20kg/25kg mỗi thùng sợi

Naringenin là gì?

Tên: Naringenin
Số CAS: 480-41-1
Công thức phân tử: C15​H12​O5​
Khối lượng phân tử: 272,25
Nguồn: Chủ yếu được chiết xuất từ ​​các loại trái cây họ cam quýt, vỏ bưởi, vỏ quả bưởi.
Vẻ bề ngoài: Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt
Độ hòa tan: Tan ít trong nước; tan trong etanol, metanol, DMSO.
Phương pháp phát hiện: HPLC
Thông số kỹ thuật chung
Độ tinh khiết: 95% / 98% (HPLC)

Naringenin là một hợp chất flavanone tự nhiên chủ yếu được chiết xuất và tinh chế từ quả bưởi/cam quýt và vỏ của chúng thông qua công nghệ tách chiết và kết tinh tiên tiến.
Sản phẩm sở hữu các hoạt tính sinh học nổi bật bao gồm tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa chuyển hóa và kháng khuẩn. Sản phẩm là dạng bột tinh thể màu trắng, độ tinh khiết cao lên đến 98% được kiểm nghiệm bằng HPLC, có tính chất hóa học ổn định, không chứa chất phụ gia nhân tạo, chất bảo quản và tạp chất.
Nó được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, nguyên liệu mỹ phẩm và chất trung gian dược phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm của Naringenin

PHÂN TÍCH

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vẻ bề ngoài

Bột màu trắng đến trắng nhạt

Mùi

Đặc điểm

Đã nếm thử

Đặc điểm

Phân tích sàng lọc

Không dưới 95% lọt qua lưới 80

Độ ẩm

≤5%

Naringenin

≥98%

Tổng hợp nhạc Heavy Metal

≤10ppm

Chì

≤2ppm

BẰNG

≤2ppm

Đĩa CD

≤1,0 ppm

Thủy ngân

≤0,1 ppm

Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa

≤10.000 cfu/g

Nấm men và nấm mốc

≤1.000 cfu/g

Vi khuẩn đường ruột

≤10 cfu/g

Vi khuẩn E. coli

Không có trong 10g

Vi khuẩn Salmonella

Không có trong 25g

Lợi ích của Naringenin

Naringenin, một loại flavanone có nhiều trong các loại trái cây họ cam quýt (ví dụ như bưởi, cam), mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ vào thành phần của nó. có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa chuyển hóa và bảo vệ cơ quan.Dưới đây là phân tích chi tiết về các lợi ích và cơ chế chính của nó:
Chất chống oxy hóa và chống viêm
Loại bỏ các gốc tự do, ức chế các yếu tố gây viêm, làm giảm viêm mãn tính.
Điều hòa chuyển hóa và lipid
Hỗ trợ duy trì mức lipid và đường huyết khỏe mạnh, giúp kiểm soát cân nặng.
Bảo vệ gan
Giúp giảm tổn thương gan, thúc đẩy quá trình giải độc và phục hồi gan.
Hỗ trợ tim mạch
Bảo vệ lớp nội mô mạch máu, cải thiện lưu thông máu.
Hoạt động miễn dịch và kháng virus
Điều hòa chức năng miễn dịch, có tác dụng ức chế một số loại virus.
Lợi ích chăm sóc da
Có tác dụng chống oxy hóa và làm dịu da, giảm nám, cải thiện làn da xỉn màu.
Naringin coa6

Lĩnh vực ứng dụng của Naringenin

Naringenin là một loại flavanone tự nhiên với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dược phẩm, nông nghiệp và các lĩnh vực khác.
1. Thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung

Sản phẩm hỗ trợ sức khỏe chuyển hóa: Được bào chế để điều chỉnh lượng đường trong máu, giảm mỡ máu, kiểm soát cân nặng và cải thiện tình trạng kháng insulin.
Thực phẩm chức năng hỗ trợ chăm sóc gan:
Được sử dụng để điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và bảo vệ chức năng gan.
Các sản phẩm hỗ trợ tim mạch: Được bổ sung vào các công thức giúp duy trì sức khỏe mạch máu và ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
Các chất bổ sung chống oxy hóa toàn diện:
Kết hợp với các chiết xuất thực vật khác để chống lại stress oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa.
2. Thực phẩm và đồ uống chức năng

Đồ uống tăng cường dinh dưỡng, nước ép trái cây và các sản phẩm từ sữa:
Tăng cường giá trị dinh dưỡng đồng thời cung cấp các đặc tính chống oxy hóa tự nhiên.
Đồ ăn nhẹ chức năng, ngũ cốc và bánh kẹo:
Được ứng dụng trong chế độ ăn uống lành mạnh hàng ngày để phòng ngừa các bệnh mãn tính.
Chất thay thế chất bảo quản:
Tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa tự nhiên của nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm, giảm việc sử dụng chất bảo quản tổng hợp.
3. Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân

Chăm sóc da chống lão hóa:
Loại bỏ các gốc tự do, làm giảm tổn thương da do tia UV, giảm nếp nhăn và cải thiện tình trạng da xỉn màu.
Sản phẩm chống viêm và làm dịu da:
Giúp làm dịu làn da nhạy cảm, giảm mẩn đỏ và các vấn đề viêm da.
Công thức chăm sóc da mụn:
Ức chế vi khuẩn có hại và tình trạng viêm da, hỗ trợ cải thiện các vấn đề về mụn trứng cá.
Sản phẩm chăm sóc cơ thể:
Được thêm vào các loại kem dưỡng da để bảo vệ da toàn diện.
4. Ngành công nghiệp dược phẩm

Thuốc hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hóa:
Điều trị hỗ trợ cho bệnh tiểu đường loại 2 và tăng lipid máu.
Các chế phẩm bảo vệ gan: Được phát triển thành thuốc điều trị tổn thương gan do hóa chất và xơ gan.
Thuốc chống viêm:
Nguyên liệu thô cho các công thức điều trị viêm mãn tính.
Các chất bổ trợ chống khối u tiềm năng: Được sử dụng trong nghiên cứu để tăng cường hiệu quả hóa trị và giảm tình trạng kháng thuốc.
Vật liệu nghiên cứu chống virus: Đã được nghiên cứu về khả năng ức chế sự nhân lên của virus viêm gan C và virus herpes.
5. Nông nghiệp và Chăn nuôi

Phụ gia thức ăn tự nhiên: Tăng cường khả năng miễn dịch cho gia súc và gia cầm, giảm viêm đường ruột và thay thế một phần thuốc kháng sinh kích thích tăng trưởng.
Chất điều hòa sinh trưởng thực vật & thuốc trừ sâu sinh học:
Ức chế vi khuẩn và nấm gây bệnh thực vật, giảm bệnh cây trồng; thúc đẩy sự sinh trưởng của cây.
6. Các ứng dụng công nghiệp khác

Sản phẩm chăm sóc răng miệng:
Được thêm vào kem đánh răng và nước súc miệng để ức chế vi khuẩn trong khoang miệng, giảm viêm nướu và hôi miệng.
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe đường tiêu hóa: Được bào chế để bảo vệ niêm mạc dạ dày và cải thiện tình trạng viêm dạ dày.